아무 단어나 입력하세요!

"knock your socks off" in Vietnamese

làm bạn bất ngờgây ấn tượng mạnh

Definition

Cụm này được dùng để diễn tả khi điều gì đó khiến ai đó rất bất ngờ hoặc cực kỳ ấn tượng, thường là theo hướng tích cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật và chỉ dùng khi mô tả điều gì đó cực kỳ ấn tượng, bất ngờ và hoàn toàn tích cực. Không dùng cho điều tiêu cực hay gây ngạc nhiên nhẹ.

Examples

This cake will knock your socks off.

Chiếc bánh này sẽ thực sự **làm bạn bất ngờ**.

The show last night knocked my socks off.

Buổi diễn tối qua thực sự đã **gây ấn tượng mạnh với tôi**.

Your new haircut will knock their socks off.

Kiểu tóc mới của bạn sẽ **làm họ bất ngờ** đó.

If you love sunsets, this place will really knock your socks off.

Nếu bạn thích ngắm hoàng hôn, nơi này sẽ thực sự **khiến bạn bất ngờ**.

Her singing voice will knock your socks off—seriously, you won't believe it.

Giọng hát của cô ấy sẽ **gây ấn tượng mạnh** với bạn—thật đấy, bạn sẽ không thể tin được đâu.

Wait till you try this chili—it's gonna knock your socks off!

Chờ mà xem, thử món ớt này bạn sẽ **bất ngờ cho xem**!