"knock your block off" in Vietnamese
Definition
Đây là cách nói rất thân mật hoặc đùa cợt khi dọa sẽ đánh ai đó thật mạnh vào đầu hoặc mặt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lúc đùa giỡn hoặc cãi nhau giữa bạn bè, ít khi thật sự có ý định đánh. Không nên dùng nơi trang trọng.
Examples
If you touch my sandwich, I'll knock your block off.
Đụng vào bánh mì của tôi là tôi sẽ **đập vỡ mặt mày** đấy.
My brother used to say he'd knock my block off when we argued.
Anh trai tôi lúc cãi nhau hay doạ sẽ **đập vỡ mặt** tôi.
Don't make her angry or she might knock your block off.
Đừng làm cô ấy nổi giận, kẻo cô ấy **đập cho bể đầu**.
He threatened to knock my block off if I didn't pay him back.
Hắn doạ sẽ **đập vỡ mặt** tôi nếu không trả tiền.
Calm down, I'm not going to knock your block off—I'm just annoyed.
Bình tĩnh, tôi sẽ không **đập vỡ mặt bạn** đâu—chỉ bực mình thôi.
It’s all talk—nobody’s actually going to knock your block off here.
Nói vậy thôi, chứ ở đây đâu ai **đập vỡ mặt** ai thật.