아무 단어나 입력하세요!

"knock out" in Vietnamese

hạ gụclàm ai đó bất tỉnhloại (khỏi cuộc thi)làm kiệt sức

Definition

Làm cho ai đó bất tỉnh bằng một cú đánh mạnh (thường dùng trong thể thao như boxing); cũng có nghĩa là làm ai đó cực kỳ mệt hoặc loại khỏi cuộc thi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hạ gục' phổ biến trong thể thao, đặc biệt là boxing. Nghĩa mở rộng bao gồm làm ai đó rất mệt hoặc bị loại khỏi cuộc thi. Đừng nhầm với 'knock on' (gõ cửa).

Examples

The boxer managed to knock out his opponent in the second round.

Tay đấm đã **hạ gục** đối thủ ở hiệp hai.

That cold medicine really knocked out my headache.

Thuốc cảm đó thực sự đã **đánh bay** cơn đau đầu của tôi.

They were knocked out of the tournament in the first round.

Họ đã bị **loại** khỏi giải ngay vòng đầu tiên.

That workout really knocked me out—I need a nap now.

Buổi tập đó thực sự đã **vắt kiệt sức** tôi—tôi cần chợp mắt ngay bây giờ.

He was so tired that he fell on the couch and was knocked out instantly.

Anh ấy mệt đến mức ngã xuống ghế sofa và **ngủ gục** ngay lập tức.

Our team got knocked out in the semifinals, but we played well.

Đội chúng tôi bị **loại** ở bán kết, nhưng đã chơi tốt.