"knock out of" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó bị loại khỏi một cuộc thi, tình huống hoặc nơi nào đó, thường bằng cách đánh bại họ. Thường dùng trong thể thao.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, ví dụ: 'knock out of the tournament'. Sau 'knock out of' luôn có danh từ chỉ nơi bị loại khỏi. Cách nói không trang trọng.
Examples
They knocked him out of the competition.
Họ đã **loại anh ấy khỏi** cuộc thi.
Losing this game will knock us out of the playoffs.
Thua trận này sẽ khiến chúng ta **bị loại khỏi** vòng play-off.
One bad mistake could knock you out of the running.
Một sai lầm lớn có thể **loại bạn khỏi** cuộc đua.
Did you see that goal? It knocked them out of the tournament!
Bạn có thấy bàn thắng đó không? Nó đã **loại họ khỏi** giải đấu!
The new rule might knock a lot of teams out of the league next year.
Luật mới có thể **loại nhiều đội khỏi** giải đấu vào năm sau.
He got knocked out of the meeting for being late three times in a row.
Anh ấy bị **loại khỏi** cuộc họp vì đi trễ ba lần liên tiếp.