아무 단어나 입력하세요!

"knock on" in Vietnamese

gõ lên

Definition

Dùng tay hoặc vật cứng gõ lên cửa hay bề mặt khác để xin vào hoặc gây chú ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho cửa ra vào; nên nói 'gõ lên cửa', không nên nói 'gõ cửa' với nghĩa đập mạnh.

Examples

Please knock on the door before entering.

Làm ơn **gõ lên** cửa trước khi vào.

She heard someone knock on the window.

Cô ấy nghe thấy ai đó **gõ lên** cửa sổ.

If you need help, just knock on my office door.

Nếu cần giúp đỡ, chỉ cần **gõ lên** cửa phòng làm việc của tôi.

I didn't want to knock on his door so late at night.

Tôi không muốn **gõ lên** cửa anh ấy muộn như vậy.

People sometimes knock on their neighbors' doors to borrow something.

Đôi khi người ta **gõ lên** cửa hàng xóm để mượn đồ.

I heard someone knock on the wall next door last night.

Tôi nghe thấy ai đó **gõ lên** tường nhà bên cạnh tối qua.