아무 단어나 입력하세요!

"knock off their perch" in Vietnamese

hạ bệ ai đólàm ai đó mất vị trí số một

Definition

Đánh bại ai đó đang ở vị trí số một hoặc thành công nhất, đặc biệt là khi lấy luôn vị trí đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này mang tính không trang trọng, thường dùng trong thể thao, kinh doanh hoặc bất kỳ nơi nào có đối thủ mạnh bị đánh bại. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

After years at the top, the team was finally knocked off their perch.

Sau nhiều năm đứng đầu, đội đã bị **hạ bệ**.

Can anyone knock off their perch this champion?

Liệu có ai **hạ bệ** nhà vô địch này không?

The new product could knock the leader off their perch in sales.

Sản phẩm mới có thể **hạ bệ người dẫn đầu trong doanh số**.

Everyone thought they were unbeatable, but the underdogs really knocked them off their perch last night.

Ai cũng nghĩ họ bất bại, nhưng đội bị đánh giá thấp đã thật sự **hạ bệ** họ tối qua.

Wow, that new band really knocked the old legends off their perch at the festival.

Wow, ban nhạc mới đó thật sự đã **vượt mặt các huyền thoại cũ** tại lễ hội.

If you want to be number one, you’ll have to knock them off their perch first.

Muốn lên số một thì bạn phải **hạ bệ người ta** trước đã.