아무 단어나 입력하세요!

"knock down a peg" in Vietnamese

hạ bớt cái tôilàm nguôi sự kiêu ngạo

Definition

Khiến ai đó bớt kiêu ngạo và nhớ rằng họ không hơn người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính thân mật, đôi khi hơi chỉ trích. Dùng khi ai đó kiêu ngạo. Không phải nghĩa bạo lực mà chỉ nói về việc làm cho ai đó bớt tự mãn.

Examples

The coach knocked him down a peg after his arrogant speech.

Huấn luyện viên đã **hạ bớt cái tôi** của anh ấy sau khi anh ấy phát biểu tự kiêu.

Sometimes people need to be knocked down a peg to remember to be humble.

Đôi khi mọi người cần được **hạ bớt cái tôi** để nhớ khiêm tốn.

Winning too often can make you proud until someone knocks you down a peg.

Thắng quá nhiều có thể khiến bạn tự mãn cho đến khi ai đó **làm bạn nguôi sự kiêu ngạo**.

He was really full of himself, so his friends decided to knock him down a peg with a friendly joke.

Anh ấy quá tự kiêu nên bạn bè đã **hạ bớt cái tôi** của anh bằng một câu đùa thân thiện.

Getting criticized in public really knocked her down a peg.

Bị chỉ trích trước đám đông thực sự đã **làm cô ấy nguôi sự kiêu ngạo**.

After bragging for months, losing the game finally knocked him down a peg.

Sau nhiều tháng khoe khoang, cuối cùng thua trận đã **làm anh ấy nguôi sự kiêu ngạo**.