"knock down a notch" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó bị nhắc nhở hay làm cho bớt kiêu ngạo bằng cách chỉ ra khuyết điểm hoặc làm họ bớt tự tin.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, khi ai đó quá tự tin hoặc kiêu căng. Mang nghĩa ẩn dụ, không phải hành động thực. 'get knocked down a notch' cũng mang ý nghĩa tương tự.
Examples
He was getting too proud, so his coach decided to knock him down a notch.
Anh ấy quá tự cao nên huấn luyện viên đã **làm anh ấy hạ bớt tự cao**.
Sometimes life will knock you down a notch when you least expect it.
Đôi khi cuộc sống sẽ **làm bạn hạ bớt tự cao** lúc bạn không ngờ tới.
Her rude comment really knocked him down a notch.
Lời nói thô lỗ của cô ấy thực sự đã **làm anh ấy bớt kiêu ngạo**.
He needed to be knocked down a notch after bragging all week about his promotion.
Sau khi khoe khoang cả tuần về việc thăng chức, anh ấy cần được **làm cho bớt kiêu ngạo**.
Sometimes a reality check is all it takes to knock someone down a notch.
Đôi khi chỉ cần đối diện thực tế là đủ để **làm ai đó bớt kiêu ngạo**.
His friends finally knocked him down a notch when he started acting like he owned the place.
Khi anh ta bắt đầu tỏ ra làm chủ, bạn bè cuối cùng đã **làm anh ấy bớt tự cao**.