아무 단어나 입력하세요!

"knock back" in Vietnamese

uống cạn nhanhtừ chối

Definition

Cụm từ này chỉ việc uống nhanh một lượng đồ uống nào đó, nhất là rượu. Ngoài ra, nó còn dùng khi từ chối lời đề nghị hoặc yêu cầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi nói uống rượu, bia nhanh (“uống cạn nhanh ly bia”). Khi từ chối, cách dùng có thể hơi cứng hoặc lạnh lùng.

Examples

He can knock back five beers in one night.

Anh ấy có thể **uống cạn nhanh** năm chai bia trong một đêm.

She knocked back his offer to help.

Cô ấy đã **từ chối** đề nghị giúp đỡ của anh ấy.

It’s not healthy to knock back so much soda.

**Uống cạn nhanh** nhiều nước ngọt như vậy không tốt cho sức khỏe.

He just sat at the bar and knocked back one drink after another.

Anh ấy chỉ ngồi tại quầy bar và **uống cạn nhanh** từng ly một.

Our proposal was knocked back without any explanation.

Đề xuất của chúng tôi đã bị **từ chối** mà không có bất kỳ giải thích nào.

I can’t believe you knocked back that spicy shot so fast!

Không thể tin được bạn **uống cạn nhanh** ly rượu cay đó nhanh như vậy!