아무 단어나 입력하세요!

"kneading" in Vietnamese

nhào (bột)bóp (cơ)ấn nhồi (mèo)

Definition

Dùng tay nhấn, gập và kéo các chất mềm như bột để trộn hoặc làm chúng dẻo hơn. Cũng chỉ động tác mèo nhấn nhẹ bàn chân hoặc động tác xoa bóp cơ bắp.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhào' chỉ dùng cho bột, 'bóp' cho cơ bắp, còn 'ấn nhồi' mô tả động tác của mèo. Không dùng khi chỉ trộn nguyên liệu.

Examples

She is kneading the dough for bread.

Cô ấy đang **nhào** bột để làm bánh mì.

The cat is kneading my blanket with its paws.

Con mèo đang **ấn nhồi** chăn của tôi bằng chân của nó.

He started kneading the clay to make a pot.

Anh ấy bắt đầu **nhào** đất sét để làm một cái bình.

I've been kneading this dough for ten minutes and it's finally soft.

Tôi đã **nhào** bột này suốt mười phút và giờ nó cuối cùng cũng mềm rồi.

Massage therapists spend a lot of time kneading tight muscles.

Những người làm vật lý trị liệu dành nhiều thời gian để **bóp** các cơ bị căng.

Whenever she's happy, my cat starts kneading my lap.

Mỗi khi vui, con mèo của tôi lại bắt đầu **ấn nhồi** lên lòng tôi.