"knave" in Indonesian
Definition
Từ này dùng để chỉ người đàn ông không trung thực, gian xảo; trong bài, 'knave' là cách gọi cũ của quân J.
Usage Notes (Indonesian)
Từ này hiếm gặp trong giao tiếp hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong tác phẩm cổ điển hoặc Shakespeare. Ở bài Tây, ‘knave’ nghĩa là J. Không dùng để xúc phạm ai ở thời nay.
Examples
The story tells of a knave who tricked the villagers.
Câu chuyện kể về một **kẻ lưu manh** đã lừa làng quê.
The knave in the play was punished for his lies.
Nhân vật **kẻ lưu manh** trong vở kịch đã bị trừng phạt vì nói dối.
In old card games, a knave means the jack.
Trong những trò bài cũ, từ **quân J** có nghĩa là quân J (knave).
Don't trust that knave; he's up to no good.
Đừng tin vào **kẻ lừa đảo** đó; hắn đang có ý đồ xấu.
He acted the perfect knave at the party, lying to everyone.
Anh ấy đã đóng vai trò **kẻ lừa đảo** hoàn hảo ở bữa tiệc, nói dối mọi người.
In Shakespeare's plays, you'll often meet a clever knave who stirs up trouble.
Trong các vở kịch của Shakespeare, bạn thường gặp một **kẻ lưu manh** thông minh chuyên gây rối.