"kleptomaniac" in Vietnamese
Definition
Người mắc chứng ăn cắp vặt là người không kiểm soát được ham muốn lấy trộm đồ, dù không cần thiết. Đây là triệu chứng của một bệnh tâm thần gọi là kleptomania.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Kẻ mắc chứng ăn cắp vặt’ chỉ dùng trong các ngữ cảnh y học, tâm lý, pháp luật. Không dùng để gọi trộm thông thường.
Examples
A kleptomaniac finds it hard to stop stealing.
Một **kẻ mắc chứng ăn cắp vặt** rất khó bỏ được thói ăn cắp.
The doctor diagnosed her as a kleptomaniac.
Bác sĩ chẩn đoán cô ấy là **kẻ mắc chứng ăn cắp vặt**.
A kleptomaniac often steals without realizing it.
**Kẻ mắc chứng ăn cắp vặt** thường ăn cắp mà không nhận ra.
People sometimes mistake a kleptomaniac for an ordinary thief, but their reasons are different.
Đôi khi người ta nhầm **kẻ mắc chứng ăn cắp vặt** với kẻ trộm bình thường, dù lý do của họ khác nhau.
He didn't want to be a kleptomaniac, but he couldn't control his impulses.
Anh ấy không muốn trở thành **kẻ mắc chứng ăn cắp vặt**, nhưng không kiềm chế được bản thân.
The shop owner realized the boy was a kleptomaniac and needed help, not punishment.
Chủ cửa hàng nhận ra cậu bé là **kẻ mắc chứng ăn cắp vặt** và cần giúp đỡ chứ không phải bị phạt.