"kinship" in Indonesian
Definition
Mối liên hệ hoặc sự gắn bó mạnh mẽ giữa con người, thường hình thành do quan hệ gia đình, cùng nguồn gốc hoặc cảm xúc chung.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong nghiên cứu xã hội hoặc học thuật; có thể dùng nghĩa gia đình và nghĩa bóng về sự gắn bó. Không thay thế cho 'relationship' trong văn nói chung.
Examples
The festival helps families celebrate their kinship.
Lễ hội giúp các gia đình kỷ niệm **quan hệ họ hàng** của mình.
There is a strong kinship between the two sisters.
Giữa hai chị em có **sự gắn bó** rất mạnh mẽ.
Scientists study human kinship to learn about society.
Các nhà khoa học nghiên cứu **quan hệ họ hàng** của con người để hiểu về xã hội.
Even though we aren't related by blood, I feel a deep kinship with you.
Dù không cùng huyết thống, tôi vẫn cảm thấy một **sự gắn bó** sâu sắc với bạn.
Understanding your roots can strengthen your sense of kinship.
Hiểu về gốc gác của mình có thể làm mạnh hơn cảm giác **gắn bó**.
There's a certain kinship among travelers on the road.
Giữa những người lữ hành trên đường luôn có một **sự gắn bó** nhất định.