아무 단어나 입력하세요!

"kingmaker" in Vietnamese

người làm vuanhân vật quyền lực sau hậu trường

Definition

Người làm vua là người có ảnh hưởng lớn đến việc chọn ra ai sẽ là lãnh đạo hoặc người thắng cuộc, nhưng bản thân lại không tham gia tranh cử.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong chính trị hoặc các cuộc đấu tranh quyền lực. Không liên quan đến hoàng gia, mà chỉ những người đứng sau hậu trường ảnh hưởng đến kết quả lãnh đạo.

Examples

The old politician acted as a kingmaker in the election.

Chính trị gia già đã đóng vai trò **người làm vua** trong cuộc bầu cử.

She became a kingmaker by helping others win important jobs.

Cô ấy trở thành **người làm vua** nhờ giúp người khác giành được những công việc quan trọng.

A kingmaker often stays out of the public eye.

**Người làm vua** thường ẩn mình, không xuất hiện trước công chúng.

He’s not running for office, but he’s the real kingmaker behind the scenes.

Anh ấy không tranh cử, nhưng là **người làm vua** thực sự phía sau hậu trường.

Never underestimate a good kingmaker; they can change everything.

Đừng bao giờ đánh giá thấp một **người làm vua** giỏi; họ có thể thay đổi mọi thứ.

Some say the media has become a modern kingmaker in politics.

Có người nói truyền thông đã trở thành **người làm vua** hiện đại trong chính trị.