"kindhearted" in Vietnamese
Definition
Người tốt bụng, luôn quan tâm và sẵn lòng giúp đỡ người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng để khen tính cách tốt bụng của ai đó, hơi trang trọng/đẹp, trong giao tiếp hàng ngày thường dùng 'tốt bụng' hơn. Gặp trong cụm như 'kindhearted person', 'kindhearted gesture'. Không nhầm với 'open-hearted' hoặc 'light-hearted'.
Examples
My grandmother is a very kindhearted woman.
Bà tôi là một người phụ nữ rất **nhân hậu**.
The kindhearted teacher helped every student.
Cô giáo **nhân hậu** đã giúp tất cả học sinh.
He is known as a kindhearted neighbor.
Anh ấy được biết đến là người hàng xóm **nhân hậu**.
That was such a kindhearted thing to do!
Đó thực sự là một việc làm **nhân hậu**!
People love how kindhearted she is, always looking out for others.
Mọi người yêu quý cô ấy vì cô ấy rất **nhân hậu**, luôn quan tâm đến người khác.
Even after being treated badly, he remained kindhearted.
Dù bị đối xử tệ, anh ấy vẫn **nhân hậu**.