"killer instinct" in Vietnamese
Definition
Khả năng cạnh tranh mạnh mẽ và sẵn sàng làm mọi cách để thắng, nhất là trong thể thao hoặc kinh doanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này hơi thân mật, thường dùng trong môi trường cạnh tranh như thể thao hoặc kinh doanh, chỉ tinh thần quyết tâm, máu chiến, không phải thật sự sát hại ai.
Examples
She has a real killer instinct when she plays tennis.
Cô ấy có **bản năng sát thủ** thật sự khi chơi quần vợt.
You need a killer instinct to succeed in business.
Bạn cần có **bản năng sát thủ** để thành công trong kinh doanh.
The team showed their killer instinct in the last few minutes.
Đội đã thể hiện **bản năng sát thủ** trong những phút cuối.
He's a nice guy off the court, but he brings out his killer instinct when the game starts.
Anh ấy hiền hòa ngoài sân, nhưng khi trận đấu bắt đầu thì **bản năng sát thủ** trỗi dậy.
Sometimes you have to trust your killer instinct and take bold steps.
Đôi khi bạn phải tin vào **bản năng sát thủ** của mình và dám hành động táo bạo.
Without that killer instinct, a talented player can still lose the big matches.
Không có **bản năng sát thủ** thì dù tài năng, một vận động viên cũng có thể thua trận lớn.