아무 단어나 입력하세요!

"kick up a storm" in Vietnamese

gây náo loạnlàm to chuyện

Definition

Khiến cho nhiều người trở nên phấn khích, tức giận hoặc gây rắc rối nghiêm trọng, thường là vì phản ứng mạnh mẽ về điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ thân mật, dùng khi ai đó phản ứng thái quá hoặc làm to chuyện. Thường dùng trong tình huống tiêu cực hoặc hài hước. Không liên quan đến thời tiết thực sự.

Examples

Don't kick up a storm over something so small.

Đừng **làm to chuyện** vì chuyện nhỏ thế này.

He kicked up a storm when they were late.

Khi họ đến muộn, anh ấy đã **gây náo loạn**.

She always kicks up a storm when things don't go her way.

Khi mọi việc không như ý, cô ấy luôn **làm to chuyện**.

There's no need to kick up a storm just because plans changed.

Không cần **làm to chuyện** chỉ vì kế hoạch thay đổi.

The manager really kicked up a storm when the report was late.

Khi báo cáo trễ, quản lý đã **làm to chuyện** thật sự.

If you keep complaining, you'll just kick up a storm for nothing.

Nếu cứ than phiền mãi, bạn chỉ **làm to chuyện** vô ích thôi.