아무 단어나 입력하세요!

"kick into the long grass" in Vietnamese

trì hoãn vô thời hạn

Definition

Cố tình trì hoãn giải quyết một vấn đề hoặc quyết định với hy vọng nó sẽ bị lãng quên hoặc không còn cấp thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ của tiếng Anh Anh, thường dùng trong chính trị hoặc kinh doanh. Nhấn mạnh việc tránh giải quyết vấn đề chứ không chỉ trì hoãn.

Examples

The committee decided to kick the issue into the long grass instead of solving it.

Ủy ban đã **trì hoãn vô thời hạn** vấn đề này thay vì giải quyết.

Many governments kick difficult decisions into the long grass to avoid criticism.

Nhiều chính phủ **trì hoãn vô thời hạn** các quyết định khó để tránh chỉ trích.

They promised action but quickly kicked it into the long grass.

Họ hứa sẽ hành động nhưng lại nhanh chóng **trì hoãn vô thời hạn**.

Whenever there's a tough question, the boss just kicks it into the long grass and hopes we forget.

Cứ có câu hỏi khó là sếp lại **trì hoãn vô thời hạn**, mong chúng ta sẽ quên đi.

The city council keeps kicking plans for the park into the long grass—it's been years now.

Hội đồng thành phố liên tục **trì hoãn vô thời hạn kế hoạch xây công viên**—nhiều năm rồi.

It's clear they're just trying to kick the proposal into the long grass until after the election.

Rõ ràng họ chỉ muốn **trì hoãn vô thời hạn** đề xuất này cho đến sau bầu cử.