아무 단어나 입력하세요!

"kick down" in Vietnamese

đạp vỡphá vỡ bằng chân

Definition

Dùng chân đạp mạnh để mở hoặc phá vỡ một vật gì đó, thường là cửa. Đôi khi cũng dùng bóng nghĩa để nói về việc vượt qua trở ngại một cách mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang tính không trang trọng, thường gặp trong bối cảnh khẩn cấp hoặc công an ('kick down the door'). Có thể dùng nghĩa bóng hoặc nghĩa đen, không dùng cho việc đá vật gì đó xuống phía dưới.

Examples

The firefighter had to kick down the door to save the family.

Người lính cứu hoả phải **đạp vỡ** cửa để cứu gia đình.

He tried to kick down the locked gate.

Anh ấy cố **đạp vỡ** cổng bị khoá.

Don't kick down the door! I have the key.

Đừng **đạp vỡ** cửa! Tôi có chìa khoá mà.

The police had to kick down his door during the raid.

Cảnh sát phải **đạp vỡ** cửa nhà anh ấy trong cuộc đột kích.

If life puts up walls, sometimes you just have to kick down the door.

Nếu cuộc sống dựng lên những bức tường, đôi khi bạn chỉ cần **đạp vỡ** cánh cửa đó.

He’s not patient—he’d rather kick down the door than wait for help.

Anh ấy không kiên nhẫn—thà **đạp vỡ** cửa còn hơn chờ đợi sự giúp đỡ.