아무 단어나 입력하세요!

"keyed up" in Vietnamese

hào hứnghồi hộpcăng thẳng

Definition

Cảm xúc rất hồi hộp, căng thẳng hoặc phấn khích thường xuất hiện trước một sự kiện quan trọng hoặc khi đang lo lắng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong tình huống không chính thức, chỉ cảm xúc tạm thời trước sự kiện quan trọng như kiểm tra, phỏng vấn hoặc sau tin lớn. Không dùng để chỉ trạng thái bình tĩnh. Có thể là hồi hộp hoặc phấn khích tuỳ ngữ cảnh.

Examples

She felt keyed up before her job interview.

Cô ấy cảm thấy **hồi hộp** trước buổi phỏng vấn xin việc.

The children were keyed up with excitement before the trip.

Lũ trẻ **hào hứng** trước chuyến đi.

I'm always keyed up before exams.

Tôi luôn **căng thẳng** trước các kỳ thi.

You could tell he was keyed up—he couldn't stop talking.

Bạn có thể thấy anh ấy **căng thẳng**—anh ấy nói mãi không dừng.

Everyone was keyed up after the big announcement.

Sau thông báo lớn, mọi người đều **hào hứng**.

Try to relax—you seem a bit keyed up tonight.

Thử thư giãn đi—tối nay bạn có vẻ **căng thẳng** đấy.