아무 단어나 입력하세요!

"keeping cool" in Vietnamese

giữ bình tĩnhgiữ mát

Definition

“Keeping cool” có thể là giữ bình tĩnh khi gặp áp lực, hoặc giữ cơ thể mát mẻ khi trời nóng.

Usage Notes (Vietnamese)

“Keeping cool” dùng cả cho nghĩa kiểm soát cảm xúc và nghĩa đen về nhiệt độ. Thường nghe trong lời khuyên hoặc lời khen, ví dụ: 'Thanks for keeping cool!'.

Examples

During the test, I focused on keeping cool.

Trong kỳ thi, tôi tập trung vào việc **giữ bình tĩnh**.

Fans help with keeping cool in summer.

Quạt giúp bạn **giữ mát** vào mùa hè.

He is good at keeping cool under pressure.

Anh ấy rất giỏi **giữ bình tĩnh** khi bị áp lực.

It's hard keeping cool when everyone else is getting angry.

Khó mà **giữ bình tĩnh** khi mọi người đều đang tức giận.

After playing soccer, we sat in the shade, just keeping cool.

Sau khi đá bóng, chúng tôi ngồi dưới bóng râm và chỉ **giữ mát**.

Thanks for keeping cool during that argument. It really helped.

Cảm ơn bạn vì đã **giữ bình tĩnh** trong cuộc tranh cãi đó. Nó thật sự có ích.