"keep your head" in Vietnamese
Definition
Giữ cho đầu óc tỉnh táo và bình tĩnh, đặc biệt khi đối mặt với tình huống khó khăn hoặc căng thẳng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để khuyên ai đó không hoảng loạn hoặc mất kiểm soát khi gặp căng thẳng. Không nên nhầm với 'lose your head' (mất kiểm soát, hoảng loạn).
Examples
It's important to keep your head during an emergency.
Trong trường hợp khẩn cấp, điều quan trọng là phải **giữ bình tĩnh**.
She always keeps her head when things get difficult.
Khi mọi việc trở nên khó khăn, cô ấy luôn **giữ bình tĩnh**.
Try to keep your head when you feel stressed.
Hãy cố **giữ bình tĩnh** khi bạn cảm thấy căng thẳng.
Even in chaos, firefighters must keep their head and act quickly.
Ngay cả khi hỗn loạn, lính cứu hỏa vẫn phải **giữ bình tĩnh** và hành động nhanh chóng.
I know it's hard, but just keep your head and we'll figure this out.
Tôi biết rất khó, nhưng chỉ cần **giữ bình tĩnh**, chúng ta sẽ tìm ra cách.
If you keep your head under pressure, you'll go far in life.
Nếu bạn có thể **giữ bình tĩnh** khi gặp áp lực, bạn sẽ tiến xa trong cuộc sống.