"keep your hands to" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này nhắc nhở không được chạm vào người khác hoặc đồ không phải của mình, tôn trọng không gian riêng của người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với trẻ em hoặc khi ai đó quá thân mật. Mang tính nhắc nhở trực tiếp, không mang ý nghĩa đen tối.
Examples
Please keep your hands to yourself in class.
Làm ơn **giữ tay cho mình** trong lớp.
You should keep your hands to yourself when you meet new people.
Khi gặp người mới, bạn nên **giữ tay cho mình**.
Parents teach children to keep their hands to themselves.
Cha mẹ dạy trẻ **giữ tay cho mình**.
Hey! Keep your hands to yourself, that's not your book.
Này! **Giữ tay cho mình**, đó không phải sách của bạn.
The teacher reminded everyone to keep their hands to themselves during the trip.
Giáo viên nhắc mọi người **giữ tay cho mình** khi đi tham quan.
If you can't keep your hands to yourself, you'll have to leave.
Nếu bạn không **giữ tay cho mình** thì bạn sẽ phải rời đi.