"keep your eye out" in Vietnamese
Definition
Chú ý quan sát kỹ lưỡng để phát hiện hoặc tìm thấy một điều gì đó hoặc ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được dùng trong hội thoại thường ngày, hay đi cùng 'for' để chỉ đối tượng cần chú ý. Giống với 'giữ mắt mở' hay 'canh chừng'.
Examples
Keep your eye out for the mailman; the package should arrive today.
**Để ý** người đưa thư nhé; hôm nay hàng sẽ đến.
Please keep your eye out for my lost dog.
Làm ơn **để ý** chó bị lạc của tôi nhé.
Keep your eye out for any changes on the website.
**Để ý** nếu có bất kỳ thay đổi nào trên trang web.
I'll keep my eye out for your brother at the party tonight.
Tối nay ở bữa tiệc, tôi sẽ **để ý** anh trai bạn.
If you see any good deals, keep your eye out and let me know.
Nếu thấy khuyến mãi tốt, **để ý** rồi báo cho tôi nhé.
We're all keeping our eyes out for new job openings.
Tất cả chúng tôi đều đang **để ý** các cơ hội việc làm mới.