"keep your cool" in Vietnamese
Definition
Giữ thái độ bình tĩnh, không nổi nóng hoặc căng thẳng khi gặp phải tình huống áp lực hay khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính thân mật, dùng khi khuyên nhủ ai đó như 'hãy giữ bình tĩnh'. Không dùng cho nhiệt độ cơ thể, chỉ về cảm xúc.
Examples
Even when the children are noisy, she keeps her cool.
Dù trẻ con ồn ào, cô ấy vẫn **giữ bình tĩnh**.
Try to keep your cool during the test.
Cố gắng **giữ bình tĩnh** khi làm bài kiểm tra.
He kept his cool when everyone else was angry.
Khi mọi người đều tức giận, anh ấy vẫn **giữ bình tĩnh**.
It's hard to keep your cool when traffic is so bad.
Thật khó để **giữ bình tĩnh** khi tắc đường như thế này.
She really lost it—she just couldn't keep her cool anymore.
Cô ấy thực sự bực bội—không thể **giữ bình tĩnh** nữa rồi.
If you keep your cool, you'll handle interviews much better.
Nếu bạn **giữ bình tĩnh**, bạn sẽ vượt qua phỏng vấn tốt hơn nhiều.