"keep up your act" in Vietnamese
Definition
Tiếp tục giả vờ hoặc cư xử không thật lòng để che giấu cảm xúc hoặc ý định thật của mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp không trang trọng khi muốn nói ai đó đang giả tạo hoặc cần thôi giả vờ.
Examples
It's hard to keep up your act all the time.
Lúc nào cũng **giả vờ tiếp tục** thì thật khó.
How long can you really keep up your act?
Bạn thực sự có thể **giả vờ tiếp tục** bao lâu nữa?
She couldn't keep up her act and finally told the truth.
Cô ấy không thể **giả vờ tiếp tục** nữa và cuối cùng đã nói sự thật.
Everyone knows you're upset, so why keep up your act?
Ai cũng biết bạn buồn mà, tại sao còn **giả vờ tiếp tục**?
If you can't be honest, just keep up your act a little longer.
Nếu không thể thành thật, hãy **giả vờ tiếp tục** thêm một chút nữa.
You don't have to keep up your act around me—I'm your friend.
Bạn không cần phải **giả vờ tiếp tục** với mình đâu—mình là bạn của bạn mà.