"keep up with" in Vietnamese
Definition
Di chuyển hoặc phát triển ngang bằng với ai đó hoặc điều gì đó; cũng có nghĩa là luôn cập nhật các tin tức hoặc thay đổi mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này được dùng phổ biến trong giao tiếp. Ví dụ: 'keep up with the news' là luôn cập nhật tin tức. Không nên nhầm với 'catch up with', nghĩa là bắt kịp sau khi bị tụt lại.
Examples
I can't keep up with all my homework.
Tôi không thể **theo kịp** tất cả bài tập về nhà của mình.
She tries to keep up with the latest fashion trends.
Cô ấy cố gắng **cập nhật** các xu hướng thời trang mới nhất.
Do you keep up with the news every day?
Bạn có **cập nhật** tin tức mỗi ngày không?
It's hard to keep up with all the changes at work lately.
Dạo này rất khó **theo kịp** hết mọi thay đổi ở nơi làm việc.
If you don't keep up with your classmates, you'll fall behind.
Nếu bạn không **theo kịp** các bạn cùng lớp, bạn sẽ bị tụt lại phía sau.
Social media helps me keep up with my friends around the world.
Mạng xã hội giúp tôi **kết nối** với bạn bè khắp thế giới.