아무 단어나 입력하세요!

"keep up" in Vietnamese

theo kịpbắt kịp

Definition

Di chuyển hoặc tiến bộ với tốc độ giống ai đó hoặc điều gì đó, hoặc tiếp tục cập nhật/thành công trong một tình huống thay đổi.

Usage Notes (Vietnamese)

'keep up with' dùng khi phải cố gắng theo kịp ai, điều gì hoặc kiến thức mới. 'keep up the good work!' dùng để khen ai đó. Cần nỗ lực, không nhầm lẫn với 'keep'.

Examples

It's hard to keep up in this fast class.

Trong lớp học nhanh này, thật khó để **theo kịp**.

Can you keep up with these changes?

Bạn có thể **theo kịp** những thay đổi này không?

She walks so fast I can't keep up.

Cô ấy đi nhanh quá, tôi không thể **theo kịp**.

If you want to keep up, you need to study every day.

Nếu bạn muốn **theo kịp**, bạn cần học mỗi ngày.

Technology moves so quickly—it's tough to keep up sometimes.

Công nghệ thay đổi quá nhanh—đôi khi thật khó để **bắt kịp**.

You're doing great! Keep up the good work!

Bạn đang làm rất tốt! **Hãy tiếp tục phát huy nhé!**