"keep under your hat" in Vietnamese
Definition
Giữ điều gì đó không tiết lộ cho người khác, chỉ biết riêng mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ này dùng trong tình huống thân mật để nhờ ai đó giữ bí mật. Không dùng nghĩa đen, không liên quan đến cái mũ.
Examples
Please keep it under your hat until tomorrow.
Làm ơn **giữ kín chuyện này** đến ngày mai nhé.
I heard a secret, but I will keep it under my hat.
Tôi nghe được một bí mật nhưng tôi sẽ **giữ bí mật đó**.
Can you keep this under your hat for now?
Bạn có thể **giữ chuyện này bí mật** lúc này được không?
We're planning a surprise party, so keep it under your hat!
Bọn mình đang lên kế hoạch tiệc bất ngờ, nên hãy **giữ bí mật nhé**!
He trusted me to keep everything under my hat until the deal is finished.
Anh ấy tin tưởng tôi sẽ **giữ kín mọi chuyện** cho đến khi ký xong hợp đồng.
If you can't keep it under your hat, I'll have to tell someone else.
Nếu bạn không thể **giữ kín chuyện này**, tôi sẽ phải nói với người khác.