아무 단어나 입력하세요!

"keep under" in Vietnamese

kiểm soáttheo dõi sát

Definition

Kiểm soát một việc gì đó để nó không phát triển quá mức hoặc trở thành vấn đề, hoặc theo dõi sát điều gì đó. Thường dùng cho cảm xúc, con người, hoặc tình huống nguy hiểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Biểu đạt thân mật hoặc trung tính. Cần có tân ngữ (như 'keep under control' hoặc 'keep under observation'); không dùng một mình mà phải nói rõ đối tượng bị kiểm soát hay theo dõi.

Examples

They try to keep under control their emotions.

Họ cố gắng **kiểm soát** cảm xúc của mình.

Doctors must keep under observation patients after surgery.

Bác sĩ phải **giám sát** bệnh nhân sau phẫu thuật.

We should keep under review our spending.

Chúng ta nên **xem xét** lại chi tiêu thường xuyên.

We need to keep the situation under control until help arrives.

Chúng ta cần **giữ tình hình trong tầm kiểm soát** cho đến khi có trợ giúp.

He likes to keep his emotions under wraps at work.

Anh ấy thích **giữ cảm xúc riêng** khi ở chỗ làm.

The police decided to keep the building under surveillance all night.

Cảnh sát quyết định **giám sát tòa nhà** suốt đêm.