아무 단어나 입력하세요!

"keep the home fires burning" in Vietnamese

giữ lửa cho gia đìnhgiữ hơi ấm gia đình

Definition

Khi một người tiếp tục chăm sóc gia đình và giữ nếp sinh hoạt như thường dù ai đó vắng nhà hoặc trong thời điểm khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng, đôi khi chút hoài cổ, hay dùng trong văn học hoặc khi nói về sự kiên định của gia đình khi người thân vắng nhà. Không thường dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

She kept the home fires burning while her husband was away at sea.

Chồng đi biển, cô ấy vẫn **giữ lửa cho gia đình**.

It's important to keep the home fires burning during hard times.

Trong lúc khó khăn, điều quan trọng là phải **giữ lửa cho gia đình**.

Mothers often keep the home fires burning for their families.

Các bà mẹ thường **giữ lửa cho gia đình**.

While he worked overseas, she did her best to keep the home fires burning.

Khi anh ấy đi làm xa, cô ấy đã cố hết sức **giữ lửa cho gia đình**.

I know you'll keep the home fires burning while I'm gone.

Anh biết em sẽ **giữ lửa cho gia đình** khi anh đi vắng.

Even with everything that's happening, we have to keep the home fires burning.

Dù chuyện gì xảy ra, chúng ta vẫn phải **giữ lửa cho gia đình**.