"keep the ball rolling" in Indonesian
Definition
Đảm bảo một hoạt động hoặc cuộc trò chuyện tiếp diễn liên tục, không bị ngừng lại.
Usage Notes (Indonesian)
Thường sử dụng trong họp, làm việc nhóm để thúc đẩy tiến độ, động lực chung. Không dùng khi nói về thể thao.
Examples
Let's keep the ball rolling and finish this project today.
Hãy **tiếp tục duy trì** để hoàn thành dự án này hôm nay.
He told a joke to keep the ball rolling during the meeting.
Anh ấy đã kể một câu chuyện cười để **giữ mọi việc diễn ra** trong cuộc họp.
Can someone keep the ball rolling while I’m gone?
Có ai có thể **giữ mọi việc diễn ra** khi tôi đi không?
We're making good progress—let’s keep the ball rolling!
Chúng ta đang tiến triển tốt—hãy **tiếp tục duy trì** nhé!
She always knows how to keep the ball rolling when a conversation gets awkward.
Cô ấy luôn biết cách **giữ mọi việc diễn ra** khi câu chuyện trở nên gượng gạo.
If we take a break, it’ll be hard to keep the ball rolling later.
Nếu chúng ta nghỉ, sau này sẽ khó **giữ mọi việc diễn ra**.