아무 단어나 입력하세요!

"keep smiling" in Vietnamese

giữ nụ cườiluôn mỉm cười

Definition

Cụm từ này khuyến khích ai đó luôn giữ nụ cười và sự lạc quan kể cả khi gặp khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để động viên, an ủi người khác. 'Keep smiling' thường nói khi ai đó buồn hoặc gặp chuyện khó khăn.

Examples

No matter what happens, keep smiling.

Dù chuyện gì xảy ra, hãy **giữ nụ cười**.

She always tells her friends to keep smiling.

Cô ấy luôn nhắc bạn mình hãy **giữ nụ cười**.

It's important to keep smiling during hard times.

Điều quan trọng là phải **giữ nụ cười** trong lúc khó khăn.

When life gets tough, just keep smiling and things will get better.

Khi cuộc sống khó khăn, chỉ cần **giữ nụ cười**, mọi thứ sẽ ổn thôi.

I know today was rough, but try to keep smiling.

Tớ biết hôm nay khó khăn, nhưng hãy cố **giữ nụ cười** nhé.

Your positive energy helps everyone, so keep smiling!

Năng lượng tích cực của bạn giúp mọi người, nên hãy **giữ nụ cười** nhé!