"keep out" in Vietnamese
Definition
Có nghĩa là không được vào nơi nào đó hoặc ngăn ai đó vào. Thường gặp trên các biển cảnh báo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường thấy trên biển cấm, mang tính cảnh báo hoặc ra lệnh mạnh mẽ. Có thể dùng bóng gió để nói tránh khỏi rắc rối ('keep out of trouble'). Sắc thái mạnh hơn 'stay out'.
Examples
The sign says 'keep out' because the building is dangerous.
Biển ghi '**không được vào**' vì tòa nhà này nguy hiểm.
Please keep out of the garden.
Xin hãy **không được vào** khu vườn.
Children must keep out of the kitchen while I am cooking.
Trẻ em phải **không được vào** bếp khi tôi đang nấu ăn.
I told him to keep out, but he came in anyway.
Tôi đã bảo anh ấy **không được vào**, nhưng anh ấy vẫn vào.
My parents always tell me to keep out of their room.
Bố mẹ tôi luôn bảo tôi **không được vào** phòng của họ.
Trust me, you should keep out of this argument.
Tin tôi đi, bạn nên **tránh xa** cuộc tranh cãi này.