"keep off the streets" in Vietnamese
Definition
Tránh ra ngoài đường, thường là để đảm bảo an toàn hoặc tránh gặp rắc rối, nhất là vào ban đêm hoặc khi có nguy hiểm.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật để khuyên hoặc cảnh báo ai đó tránh nơi nguy hiểm, đặc biệt khi có lệnh giới nghiêm.
Examples
It's late. You should keep off the streets.
Trời đã khuya. Bạn nên **tránh xa đường phố**.
Police told people to keep off the streets during the storm.
Cảnh sát bảo mọi người **tránh xa đường phố** khi có bão.
Parents always tell their kids to keep off the streets at night.
Phụ huynh luôn nhắc con **không ra ngoài đường** vào ban đêm.
Better to keep off the streets until things calm down.
Tốt hơn hết là nên **tránh ra đường** cho đến khi tình hình yên ổn.
After the warning, everyone tried to keep off the streets.
Sau cảnh báo, ai cũng cố **không ra đường**.
If you want to avoid trouble tonight, just keep off the streets.
Muốn tránh rắc rối tối nay thì **đừng ra đường**.