아무 단어나 입력하세요!

"keep it one hundred" in Vietnamese

thành thậtnói thật (thân mật)

Definition

Hoàn toàn trung thực, thẳng thắn và chân thành, nhất là khi sự thật khó nói. Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, đời thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Là biểu thức tiếng lóng/giao tiếp đường phố gốc AAVE, thường rút gọn thành 'keep it 100'. Đừng dùng trong văn cảnh trang trọng. Nhấn mạnh sự thật thà, thẳng thắn.

Examples

You should always keep it one hundred with your friends.

Bạn nên luôn **thành thật** với bạn bè.

If you don't like the food, just keep it one hundred and say so.

Nếu không thích món ăn, chỉ cần **nói thật** thôi.

My teacher told us to keep it one hundred in our essays.

Thầy bảo chúng tôi phải **thành thật** trong bài luận.

Let me keep it one hundred—I don’t think this plan will work.

Cho mình **nói thật** nhé—kế hoạch này không ổn đâu.

Thanks for always keeping it one hundred with me—I appreciate it.

Cảm ơn vì luôn **thành thật** với mình—mình rất trân trọng điều đó.

We can disagree, but let’s keep it one hundred and be real about our feelings.

Chúng ta có thể bất đồng, nhưng hãy **thành thật** nói về cảm xúc của mình.