아무 단어나 입력하세요!

"keep it down" in Vietnamese

nhỏ tiếng thôiim lặng

Definition

Đề nghị ai đó nói nhỏ hoặc làm ít tiếng ồn hơn, thường khi cần giữ yên tĩnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'nhỏ tiếng thôi' dùng trong môi trường cần yên tĩnh như thư viện hoặc đêm khuya. Dùng lịch sự, nhưng cũng khá cứng rắn.

Examples

Can you keep it down? I'm trying to study.

Bạn có thể **nhỏ tiếng thôi** không? Mình đang cố học.

Please keep it down while the baby is sleeping.

Làm ơn **nhỏ tiếng thôi** khi em bé đang ngủ.

Let's keep it down so we don't disturb the neighbors.

Hãy **giữ im lặng** để không làm phiền hàng xóm nhé.

Hey, can you guys keep it down? It's really late.

Này, mấy bạn có thể **giảm tiếng ồn** không? Muộn lắm rồi.

If you don't keep it down, the teacher will get angry.

Nếu bạn không **nhỏ tiếng thôi**, thầy giáo sẽ nổi giận đấy.

I'm on the phone, so could you keep it down a bit?

Mình đang nghe điện thoại, bạn **nhỏ tiếng chút** được không?