아무 단어나 입력하세요!

"keep in" in Vietnamese

giữ trongkiềm nén (cảm xúc)

Definition

Không để ai hoặc vật gì ra ngoài, hoặc tự kiềm chế không thể hiện cảm xúc, suy nghĩ.

Usage Notes (Vietnamese)

'keep in' vừa nghĩa giữ ai/vật gì ở bên trong (ví dụ: lớp học, bệnh viện), vừa nghĩa kìm nén cảm xúc. Trong nói thường, 'hold in' cũng được dùng khi nói về cảm xúc.

Examples

Please keep in your dog during the storm.

Làm ơn **giữ trong** chó của bạn khi có bão.

The teacher will keep in the students who were late.

Giáo viên sẽ **giữ lại** các học sinh đến muộn.

He found it hard to keep in his anger.

Anh ấy thấy khó **kiềm nén** cơn giận của mình.

Could you keep in the cat while I clean outside?

Trong lúc tôi lau dọn ngoài, bạn có thể **giữ trong** con mèo không?

Sometimes it's not healthy to keep in all your feelings.

Đôi khi **giữ trong** hết cảm xúc không tốt cho sức khỏe.

She tried to keep in her laughter during the meeting, but couldn't.

Cô ấy cố **giữ trong** tiếng cười ở buổi họp nhưng không thể.