"keep in stitches" in Vietnamese
Definition
Làm ai đó cười rất nhiều, khiến mọi người cảm thấy cực kỳ vui nhộn, giải trí.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói để khen ai đó rất hài hước, nhất là người biểu diễn hoặc kể chuyện cười. Không liên quan đến may vá hay y tế.
Examples
The comedian kept us in stitches all night.
Danh hài đã **làm chúng tôi cười không ngớt** suốt đêm.
Her funny stories always keep everyone in stitches.
Những câu chuyện hài hước của cô ấy luôn **làm mọi người cười không ngớt**.
That movie keeps kids in stitches from start to finish.
Bộ phim đó khiến bọn trẻ **cười lăn lộn** từ đầu đến cuối.
Every time James tells that story, he keeps the whole room in stitches.
Mỗi lần James kể chuyện đó, cả phòng đều được **làm cười không ngớt**.
The teacher's jokes really kept me in stitches during class.
Những câu bông đùa của thầy làm tôi **cười không ngớt** trong giờ học.
I haven't laughed so hard in years—she kept us all in stitches the whole dinner.
Lâu lắm rồi tôi mới cười dữ như vậy—cô ấy **làm mọi người cười không ngớt** suốt bữa tối.