아무 단어나 입력하세요!

"keep honest" in Vietnamese

giữ cho trung thực

Definition

Giúp hoặc buộc ai đó luôn trung thực, không gian lận, thường bằng cách kiểm tra hành động của họ hoặc yêu cầu họ chịu trách nhiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh kiểm soát, quy tắc hoặc nhắc nhở nhằm tránh gian lận. Hay gặp trong kinh doanh, trò chơi hoặc nuôi dạy trẻ. Mang tính hơi thân mật.

Examples

We have rules to keep honest players in the game.

Chúng tôi có các quy tắc để **giữ cho người chơi trung thực** trong trò chơi.

Parents watch to keep honest children with their homework.

Cha mẹ giám sát để **giữ cho con trung thực** khi làm bài tập.

A camera in the store helps keep honest customers and workers.

Camera trong cửa hàng giúp **giữ cho khách hàng và nhân viên trung thực**.

A surprise audit is a good way to keep honest everyone in accounting.

Kiểm tra bất ngờ là cách tuyệt vời để **giữ cho mọi người trung thực** trong kế toán.

Their regular check-ins really keep honest the team.

Những lần kiểm tra thường xuyên của họ thực sự **giữ cho cả đội trung thực**.

Having your boss nearby can keep honest even the best employees.

Có sếp bên cạnh có thể **giữ cho ngay cả nhân viên tốt nhất cũng trung thực**.