아무 단어나 입력하세요!

"keep back" in Vietnamese

giữ lạikìm nénche giấu

Definition

Ngăn ai đó hoặc điều gì tiến lên, giấu thông tin hoặc cảm xúc, hoặc giữ lại một phần gì đó để dùng sau.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách dùng thường mang tính trang trọng hoặc trung tính. Ví dụ 'keep back the truth' là giấu sự thật. Đôi khi gần nghĩa với 'hold back' nhưng không hoàn toàn giống.

Examples

Please keep back from the edge of the platform.

Vui lòng **đứng lại** cách mép sân ga.

I tried to keep back my anger during the meeting.

Tôi đã cố **kìm nén** cơn giận trong cuộc họp.

Can you keep back some cake for me?

Bạn có thể **để lại** một ít bánh cho mình không?

He tried to keep back the truth from his parents.

Anh ấy đã cố **giấu** sự thật với bố mẹ mình.

The police told the crowd to keep back as the fire got worse.

Khi ngọn lửa lớn hơn, cảnh sát đã yêu cầu đám đông **lùi lại**.

I had to keep back my tears at the farewell party.

Tôi đã phải **kìm nén** nước mắt ở buổi chia tay.