아무 단어나 입력하세요!

"keen on doing" in Vietnamese

rất thích làmham thích làm

Definition

Rất hứng thú hoặc thích làm điều gì đó. Dùng để diễn tả sự nhiệt tình đối với một hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong tiếng Anh Anh, sau 'keen on' phải dùng động từ ở dạng V-ing, không dùng động từ nguyên mẫu.

Examples

I'm keen on doing yoga in the mornings.

Tôi **rất thích tập yoga** vào buổi sáng.

He is keen on doing his homework right after school.

Cậu ấy **rất thích làm bài tập về nhà** ngay sau khi tan trường.

Are you keen on doing anything special this weekend?

Bạn có **thích làm** điều gì đặc biệt vào cuối tuần này không?

She's really keen on doing volunteer work abroad.

Cô ấy **rất thích làm việc tình nguyện** ở nước ngoài.

Everyone in the team is keen on doing something new for this project.

Tất cả thành viên trong nhóm **đều thích làm** điều gì mới mẻ cho dự án này.

I'm not keen on doing the dishes, but I'll help tonight.

Tôi **không thích rửa bát**, nhưng tối nay tôi sẽ giúp.