"keck" in Vietnamese
Definition
Chỉ cảm giác buồn nôn hoặc muốn ói vì mùi khó chịu hoặc cảm xúc không dễ chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hiếm gặp, thường dùng từ 'buồn nôn' hay 'muốn ói' trong tiếng Việt. Áp dụng cho cảm giác khó chịu do mùi, hình ảnh hoặc cảm xúc.
Examples
The smell of the spoiled milk made her keck.
Mùi sữa hỏng khiến cô ấy **buồn nôn**.
He began to keck when he saw the dirty wound.
Anh ấy bắt đầu **buồn nôn** khi nhìn thấy vết thương bẩn.
When you spin around too fast, you might keck.
Nếu quay vòng quá nhanh, bạn có thể **buồn nôn**.
I nearly kecked when I found mold on my sandwich.
Tôi suýt nữa **nôn** khi thấy nấm mốc trên bánh mì sandwich.
The sight of the rotten fish made everyone in the room keck a little.
Nhìn thấy cá thối làm mọi người trong phòng đều **buồn nôn** một chút.
Just the smell of that cheese is enough to make me keck!
Chỉ cần ngửi mùi phô mai đó là tôi đã **buồn nôn** rồi!