"jutting" in Vietnamese
Definition
Chỉ một vật gì đó nhô ra hoặc lồi ra khỏi bề mặt, thường khá rõ rệt. Thường dùng để miêu tả đặc điểm địa hình hoặc hình dáng.
Usage Notes (Vietnamese)
'jutting' thường xuất hiện trong văn miêu tả, như 'jutting rocks', 'jutting chin'. Mang sắc thái trung tính hoặc hơi nhấn mạnh, không dùng trong nghĩa kỹ thuật.
Examples
The cliff has a jutting edge.
Vách đá có một mép **nhô ra**.
Her jutting chin makes her face unique.
Cằm **nhô ra** khiến khuôn mặt cô ấy đặc biệt.
A jutting branch blocked the path.
Một cành cây **nhô ra** chặn lối đi.
The balcony was jutting over the street, offering a perfect view.
Ban công **nhô ra** bên trên đường, cho tầm nhìn tuyệt vời.
You have to watch out for the jutting rocks while swimming here.
Khi bơi ở đây, bạn phải để ý các tảng đá **nhô ra**.
A jutting tooth made his smile unforgettable.
Một chiếc răng **lồi ra** khiến nụ cười của anh ấy khó quên.