"jurisdictions" in Vietnamese
Definition
Các khu vực cụ thể nơi một cơ quan pháp lý hoặc tòa án có quyền thực thi luật và đưa ra quyết định.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc chính phủ; thường đi với các từ như 'khác nhau', 'nhiều', 'nước ngoài', 'địa phương'. Không dùng cho khu vực thông thường mà chỉ đề cập đến quyền lực pháp lý.
Examples
Different countries have different jurisdictions.
Các quốc gia khác nhau có những **khu vực pháp lý** khác nhau.
Courts in two jurisdictions agreed on the same verdict.
Tòa án ở hai **khu vực pháp lý** đồng ý cùng một phán quyết.
Some laws only apply in certain jurisdictions.
Một số luật chỉ áp dụng ở một số **khu vực pháp lý** nhất định.
We have to check the laws in all those jurisdictions before starting our project.
Chúng ta phải kiểm tra luật pháp ở tất cả các **khu vực pháp lý** đó trước khi bắt đầu dự án.
Tax rates vary a lot between different jurisdictions.
Mức thuế khác nhau rất nhiều giữa các **khu vực pháp lý** khác nhau.
If the company operates in several jurisdictions, it needs to follow the rules in each one.
Nếu công ty hoạt động ở nhiều **khu vực pháp lý**, thì phải tuân thủ quy định của từng nơi.