"junkyard dog" in Vietnamese
Definition
'Chó bãi phế liệu' là cách nói chỉ người (hoặc đôi khi là chó thật) rất dữ tợn, hiếu chiến, sẵn sàng bảo vệ thứ của mình. Thường dùng để chỉ người ngoan cường, không dễ bỏ cuộc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại, chỉ người rất dữ dằn, kiên quyết bảo vệ mình hoặc nhóm. Có thể tích cực (kiên cường, trung thành) hoặc tiêu cực (hung hăng, cục cằn) tùy ngữ cảnh. Cũng có thể chỉ chó thật ở bãi phế liệu.
Examples
The junkyard dog barked loudly when someone came near the fence.
**Chó bãi phế liệu** sủa vang khi có người đến gần hàng rào.
My uncle guards his business like a junkyard dog.
Chú tôi bảo vệ cửa hàng như một **chó bãi phế liệu**.
In the match, he fought like a junkyard dog until the end.
Trong trận đấu, anh ấy chiến đấu như một **chó bãi phế liệu** cho đến cuối cùng.
Don't worry, with Sam on our team, we've got a real junkyard dog defending us.
Đừng lo, có Sam trong đội là chúng ta có một **chó bãi phế liệu** thực sự bảo vệ rồi.
Negotiating with her is tough—she's a junkyard dog when it comes to business deals.
Thương lượng với cô ấy khó lắm—về làm ăn, cô ấy đúng là **chó bãi phế liệu**.
After years in politics, she developed the reputation of a junkyard dog.
Sau nhiều năm làm chính trị, cô ấy nổi tiếng như một **chó bãi phế liệu**.