아무 단어나 입력하세요!

"jump upon" in Vietnamese

nhảy lênnắm bắt (cơ hội)

Definition

Nhảy lên một vật gì đó hoặc tận dụng nhanh chóng một cơ hội, ý tưởng hay tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong sách vở, văn bản hướng dẫn hơn là hội thoại hằng ngày. Không dùng để diễn đạt ý 'chỉ trích' ai đó như 'jump on'.

Examples

The cat jumped upon the table.

Con mèo **nhảy lên** bàn.

He jumped upon the chance to travel abroad.

Anh ấy **nắm bắt** cơ hội đi du lịch nước ngoài.

Children love to jump upon the bed.

Trẻ em thích **nhảy lên** giường.

As soon as the deal was offered, she jumped upon it.

Ngay khi thỏa thuận được đưa ra, cô ấy **nắm bắt** nó ngay.

If you see a good idea, don't hesitate to jump upon it.

Nếu bạn thấy ý tưởng hay, đừng ngần ngại **nắm bắt** ngay.

Everyone wanted to jump upon the opportunity when tickets went on sale.

Khi vé vừa mở bán, mọi người đều muốn **nắm bắt** cơ hội.