아무 단어나 입력하세요!

"jump through a hoop" in Vietnamese

cố gắng hết sức (nghĩa bóng)nhảy qua vòng (nghĩa đen)

Definition

Phải làm hàng loạt việc khó hoặc phức tạp để đạt được điều gì đó hoặc làm hài lòng ai đó, thường do quy định hoặc yêu cầu đặt ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là một thành ngữ, thường dùng để phàn nàn về thủ tục rườm rà hoặc yêu cầu phức tạp, phổ biến trong bối cảnh đời thường và công sở.

Examples

He had to jump through a hoop to get his visa approved.

Anh ấy phải **cố gắng hết sức** để được duyệt visa.

Students must jump through a hoop to enroll in this course.

Sinh viên phải **cố gắng hết sức** mới đăng ký được khóa này.

Sometimes you have to jump through a hoop just to get simple things done.

Đôi khi làm việc đơn giản cũng phải **cố gắng hết sức**.

If you want a refund, you’ll have to jump through a hoop or two.

Muốn hoàn tiền thì bạn phải **vượt qua đủ thứ thủ tục**.

She’s not going to jump through a hoop just to please her boss.

Cô ấy sẽ không **cố gắng hết sức** chỉ để làm hài lòng sếp.

It feels like I have to jump through a hoop every time I deal with customer service.

Tôi cảm giác mỗi lần làm việc với chăm sóc khách hàng là phải **cố gắng hết sức**.