아무 단어나 입력하세요!

"jump the queue" in Vietnamese

chen hàngvượt lên trước (hàng)

Definition

Hành động đi lên phía trước mà không chờ tới lượt mình khi mọi người đang xếp hàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang nghĩa không lịch sự, dùng nhiều tại các nơi công cộng như cửa hàng, xe buýt. Trong tiếng Anh Mỹ thường nói 'cut in line'.

Examples

Please don't jump the queue.

Làm ơn đừng **chen hàng**.

It is rude to jump the queue at the bus stop.

**Chen hàng** ở điểm đón xe buýt là rất bất lịch sự.

Many people were angry when he tried to jump the queue.

Nhiều người đã tức giận khi anh ấy cố **chen hàng**.

I hate it when people jump the queue at concerts.

Tôi rất ghét khi ai đó **chen hàng** ở các buổi hòa nhạc.

She got caught trying to jump the queue at the supermarket checkout.

Cô ấy đã bị bắt quả tang khi cố **chen hàng** ở quầy thanh toán siêu thị.

If you jump the queue here, people will definitely call you out.

Nếu bạn **chen hàng** ở đây, mọi người chắc chắn sẽ chỉ ra.