아무 단어나 입력하세요!

"jump out at" in Vietnamese

đập vào mắtnổi bật

Definition

Nếu một thứ gì đó đập vào mắt bạn thì nó rất dễ dàng được chú ý, nổi bật ngay lập tức so với xung quanh. Thường dùng để nói về những thứ rất dễ nhận ra bằng mắt.

Usage Notes (Vietnamese)

Là thành ngữ thân mật, dùng khi điều gì đó rất nổi bật, dễ nhận ra, nhất là về mặt thị giác. Không dùng cho những trường hợp chỉ hơi để ý mới thấy.

Examples

The bright yellow sign jumped out at me.

Biển báo màu vàng sáng đó **đập vào mắt** tôi.

Nothing in the report jumped out at me.

Không có gì trong bản báo cáo **đập vào mắt** tôi.

The mistake jumped out at her right away.

Lỗi đó **đập vào mắt** cô ấy ngay lập tức.

What really jumped out at me was the color of his shoes.

Điều thực sự **đập vào mắt** tôi là màu đôi giày của anh ấy.

If the answer doesn't jump out at you, read the paragraph again.

Nếu đáp án không **đập vào mắt** bạn, hãy đọc lại đoạn văn.

Nothing about the menu really jumped out at us, so we left.

Chẳng có gì trên thực đơn thực sự **đập vào mắt** chúng tôi nên chúng tôi rời đi.